Dòng quan trọng nhất trên nhãn thức ăn cho mèo là tuyên bố dinh dưỡng: sản phẩm có "hoàn chỉnh và cân bằng" (complete and balanced, complete feed) cho lứa tuổi nào, theo chuẩn AAFCO của Mỹ hay FEDIAF của châu Âu. Sau đó mới đến bảng phân tích (đạm, mỡ, xơ, độ ẩm), danh sách thành phần và hướng dẫn lượng ăn. Ảnh minh hoạ, chữ "tự nhiên", "cao cấp" ở mặt trước gần như không nói gì về chất lượng dinh dưỡng.
AAFCO và FEDIAF là gì
AAFCO (Association of American Feed Control Officials) là hiệp hội các cơ quan quản lý thức ăn chăn nuôi của các bang ở Mỹ. AAFCO không tự kiểm nghiệm hay cấp phép từng sản phẩm, mà đưa ra bảng mức dinh dưỡng tối thiểu (và tối đa với một số chất) cho mèo đang lớn, mèo trưởng thành, cùng quy tắc ghi nhãn mà các bang áp dụng.
FEDIAF là liên đoàn các hiệp hội sản xuất thức ăn thú cưng châu Âu. Họ ban hành hướng dẫn dinh dưỡng, cập nhật định kỳ, mà các nhà sản xuất trong khối dùng để phối công thức, và quy tắc ghi nhãn theo luật của Liên minh châu Âu.
Thức ăn bán ở Việt Nam đa số là hàng nhập từ Mỹ, châu Âu, Thái Lan, Hàn Quốc… hoặc sản xuất trong nước theo công thức tham chiếu một trong hai chuẩn này. Hàng nhập thường có tem phụ tiếng Việt; nên đọc cả nhãn gốc vì tem phụ đôi khi lược bớt.
Bước 1: tìm tuyên bố dinh dưỡng
Dòng này thường nhỏ, nằm ở mặt sau hoặc cạnh bao. Những mẫu hay gặp:
| Trên nhãn ghi | Nghĩa là | Dùng làm bữa chính? |
|---|---|---|
| Complete and balanced for adult maintenance | Đủ chất cho mèo trưởng thành | Có, cho mèo trưởng thành |
| Complete and balanced for growth / growth and reproduction | Đủ cho mèo con đang lớn, mèo mang thai, cho con bú | Có |
| For all life stages | Đạt mức của mèo đang lớn, nên cũng đủ cho mèo trưởng thành | Có, nhưng thường nhiều năng lượng hơn mức mèo lớn ít vận động cần |
| Complete feed (châu Âu) | Thức ăn hoàn chỉnh | Có |
| Complementary feed (châu Âu) | Thức ăn bổ sung | Không, chỉ ăn kèm |
| For intermittent or supplemental feeding only | Chỉ để ăn xen kẽ, bổ sung | Không |
Với chuẩn AAFCO, nhãn còn cho biết sản phẩm được chứng minh "đủ chất" bằng cách nào: phối công thức đạt bảng mức dinh dưỡng (formulated to meet), hoặc qua thử nghiệm cho ăn trên mèo thật theo quy trình của AAFCO (animal feeding tests). Cả hai đều được chấp nhận; thử nghiệm cho ăn cho thêm bằng chứng mèo thật sự hấp thu tốt, nhưng không phải dấu hiệu duy nhất của thức ăn tốt.
Nếu không tìm thấy dòng tuyên bố nào, hãy coi đó là đồ ăn vặt.
Bước 2: đọc bảng phân tích đảm bảo
Ở nhãn kiểu Mỹ, phần này gọi là Guaranteed Analysis; kiểu châu Âu là Analytical constituents. Nó ghi đạm thô tối thiểu, mỡ thô tối thiểu, xơ thô tối đa, độ ẩm tối đa, có khi thêm tro, taurine, magie. Chữ "thô" chỉ phương pháp phân tích, không phải đạm "kém".
Đừng so hạt với pate bằng con số trên bao
Hạt ghi 32% đạm, pate ghi 10% đạm, nghe như hạt nhiều đạm gấp ba. Thật ra pate chứa khoảng 78% nước. Phải đổi về chất khô mới so được:
- Lấy 100 trừ độ ẩm: hạt 100 − 10 = 90; pate 100 − 78 = 22.
- Chia đạm cho số vừa tính rồi nhân 100: hạt 32 ÷ 90 × 100 ≈ 36%; pate 10 ÷ 22 × 100 ≈ 45%.
Kết quả: tính trên chất khô, pate trong ví dụ này lại nhiều đạm hơn. Để tham chiếu, bảng của AAFCO đặt mức đạm tối thiểu cho mèo trưởng thành là 26% chất khô, mèo đang lớn là 30%.
Năng lượng
Nhiều nhãn ghi năng lượng chuyển hoá, đơn vị kcal/kg và kcal/cốc, kcal/hộp. Con số này quan trọng hơn cả tỉ lệ đạm khi bạn cần tính lượng ăn, nhất là lúc kết hợp hạt với pate hay giảm cân cho mèo.
Bước 3: đọc danh sách thành phần đúng cách
Thành phần xếp theo khối lượng trước khi chế biến, nặng nhất đứng đầu. Vì thịt tươi chứa nhiều nước, "thịt gà" đứng đầu không có nghĩa thịt gà chiếm nhiều nhất sau khi sấy khô; trong khi "bột thịt gà" (đã bỏ nước) đứng thứ hai lại có thể đóng góp nhiều đạm hơn.
- Phụ phẩm (by-products): gồm nội tạng như gan, tim, phổi. Nghe không ngon với người nhưng là phần giàu dinh dưỡng mà mèo hoang vẫn ăn. Điều đáng quan tâm là nguồn gốc ghi rõ hay không, chứ không phải chữ "phụ phẩm".
- Ngũ cốc: gạo, ngô, lúa mì nấu chín được mèo tiêu hoá ở mức vừa phải. Thức ăn "không ngũ cốc" không tự động ít tinh bột, vì thường thay bằng khoai, đậu.
- Vitamin, khoáng, taurine: danh sách dài các chất bổ sung ở cuối là bình thường, chính chúng làm thức ăn "hoàn chỉnh".
- Chiêu "tách thành phần": ghi đậu Hà Lan, bột đậu, đạm đậu thành ba dòng riêng giúp mỗi dòng tụt xuống thấp, trong khi cộng lại có khi nhiều hơn thịt.
Bước 4: hiểu quy tắc đặt tên
Ở Mỹ, tên sản phẩm phải theo quy tắc của AAFCO, và chỉ một chữ trong tên đã nói lên tỉ lệ:
| Kiểu tên | Ví dụ | Thành phần được nêu chiếm ít nhất |
|---|---|---|
| Tên trần | "Cá ngừ cho mèo" | 95% khối lượng (không tính nước thêm vào) |
| Kèm chữ "bữa ăn", "công thức", "món"… | "Bữa tối cá ngừ" | 25% |
| Kèm chữ "với" (with) | "Với cá ngừ" | 3% |
| Kèm chữ "vị" (flavor) | "Vị cá ngừ" | Chỉ cần nhận ra được mùi vị |
Châu Âu có cách tương tự: tên nêu nguyên liệu thì nhãn phải ghi phần trăm nguyên liệu đó. Mẹo nhớ: "với cá" và "vị cá" có thể có rất ít cá.
Bước 5: hướng dẫn cho ăn và hạn dùng
Bảng lượng ăn trên bao là điểm xuất phát, thường tính cho mèo năng động. Mèo đã triệt sản, sống trong căn hộ nhỏ thường cần ít hơn. Cân mèo mỗi hai đến bốn tuần và chỉnh dần. Đọc thêm số lô, ngày sản xuất, hạn dùng; ghi chép lại khi mèo có phản ứng bất thường để dễ báo bác sĩ và nhà sản xuất.
Bắt tay làm: bảng kiểm năm phút
- Có dòng "hoàn chỉnh" hoặc "complete" cho đúng lứa tuổi mèo nhà mình không?
- Theo chuẩn nào, chứng minh bằng phối công thức hay thử nghiệm cho ăn?
- Đổi đạm sang chất khô để so giữa các loại đang cân nhắc.
- Năng lượng mỗi cốc, mỗi hộp là bao nhiêu kcal?
- Có thông tin liên lạc của nhà sản xuất, số lô, hạn dùng rõ ràng không?
- Thức ăn có ghi "thức ăn bổ sung" thì xếp vào nhóm đồ vặt, giới hạn khoảng một phần mười năng lượng ngày.
Khi nào cần bác sĩ thú y
Thức ăn điều trị cho bệnh thận, tiết niệu, dị ứng, tiêu hoá có nhãn riêng và chỉ nên dùng theo chỉ định, vì chúng được phối lệch có chủ đích (ví dụ hạn chế phốt pho, đạm thuỷ phân). Tự mua dùng cho mèo khoẻ có thể không phù hợp. Nếu mèo nôn, tiêu chảy, ngứa nhiều sau khi đổi sang thức ăn mới, ghi tên sản phẩm và số lô rồi mang theo khi đi khám.
Câu hỏi thường gặp
Complete and balanced nghĩa là gì?
Đó là tuyên bố sản phẩm đủ mọi chất dinh dưỡng mèo cần ở một giai đoạn sống, có thể dùng làm bữa chính lâu dài. Tuyên bố này phải kèm giai đoạn sống cụ thể như mèo trưởng thành, mèo đang lớn hoặc mọi lứa tuổi. Không có dòng này thì sản phẩm chỉ là đồ ăn bổ sung.
AAFCO có phải là chứng nhận chất lượng không?
Không hẳn. AAFCO không cấp chứng nhận cho từng sản phẩm, mà đặt ra bảng mức dinh dưỡng và quy tắc ghi nhãn. Nhãn ghi đạt chuẩn AAFCO nghĩa là nhà sản xuất tuyên bố công thức đáp ứng các mức đó.
Làm sao so độ đạm của hạt và pate?
Phải đổi về chất khô: lấy 100 trừ độ ẩm, rồi chia tỉ lệ đạm cho con số đó và nhân 100. So trực tiếp con số trên bao là sai vì pate chứa rất nhiều nước.
Thức ăn không ngũ cốc có tốt hơn cho mèo không?
Không nhất thiết. Ngũ cốc nấu chín không độc với mèo, và thức ăn không ngũ cốc thường dùng khoai, đậu thay vào nên vẫn có tinh bột. Mèo dị ứng thức ăn thường dị ứng với một nguồn đạm hơn là với ngũ cốc.
Phụ phẩm trong thức ăn mèo có xấu không?
Phụ phẩm gồm nội tạng như gan, tim, phổi, vốn giàu dinh dưỡng và là phần mèo hoang vẫn ăn khi bắt mồi. Chất lượng phụ thuộc nguồn gốc và cách chế biến, không phụ thuộc vào cái tên. Nhãn ghi rõ loài động vật (gan gà, tim bò) dễ đánh giá hơn nhãn ghi chung chung.