Chọn giống mèo hợp nhà là chọn theo nếp sống của mình chứ không theo ảnh đẹp: nhà nóng, ít thời gian chải lông thì ưu tiên mèo lông ngắn; ở một mình cả ngày thì tránh giống bám người, ồn ào; nhà có trẻ nhỏ thì chọn con điềm tĩnh, chịu bế. Ở Việt Nam, mèo ta lông ngắn vẫn là lựa chọn dễ nuôi nhất, còn mèo giống nào cũng có điểm mạnh và một vài bệnh di truyền cần biết trước khi rước về.
Bốn câu hỏi trước khi nhìn tới giống
Người mới nuôi hay bắt đầu bằng câu "giống nào đẹp". Người nuôi lâu thì bắt đầu bằng câu "nhà mình sống thế nào". Mèo sống trung bình 12–18 năm, tức là con mèo bạn chọn hôm nay sẽ đi cùng bạn qua vài lần chuyển nhà, có thể qua cả chuyện lập gia đình, sinh con. Trả lời thật lòng bốn câu sau sẽ loại bớt một nửa danh sách.
- Mỗi ngày bạn ở nhà bao lâu? Có giống chịu được ở một mình 8–10 tiếng khá ổn (mèo Anh lông ngắn, mèo ta), có giống rất cần người bên cạnh (Xiêm, Sphynx) và dễ sinh tật kêu la, phá phách nếu bị bỏ một mình lâu.
- Nhà bạn nóng hay mát? Phòng trọ áp mái, nhà phố hướng tây mùa hè ở miền Nam có thể lên trên 33–35 độ. Giống lông dài dày và giống mặt tẹt chịu nóng kém hơn rõ rệt.
- Bạn có thời gian chăm lông không? Mèo lông dài cần chải gần như hằng ngày để khỏi rối, bết. Nếu không chắc làm được thì lông ngắn là lựa chọn khôn ngoan. Cách chải cụ thể có ở mục chăm lông, ở đây chỉ cần biết khối lượng công việc.
- Trong nhà có ai? Trẻ nhỏ, người già, chó, mèo khác, người bị dị ứng hay hen suyễn — mỗi trường hợp hợp với một kiểu tính nết khác nhau.
Bảng so sánh nhanh các giống hay gặp ở Việt Nam
Bảng dưới đây là xu hướng chung của từng giống, không phải lời hứa. Hai con cùng giống, cùng bố mẹ vẫn có thể khác nhau nhiều về tính nết, phần lớn do cách chúng được nuôi và tiếp xúc người trong hai tháng đầu đời.
| Giống | Cỡ người | Chăm lông | Mức năng động | Hay kêu | Điều cần biết về sức khoẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| Mèo ta (lông ngắn bản địa) | Vừa | Rất ít | Trung bình – cao | Tuỳ con | Không có bệnh di truyền đặc trưng giống; vẫn cần tiêm phòng, khám định kỳ |
| Anh lông ngắn (British Shorthair) | Vừa – lớn, chắc nịch | Ít | Thấp – trung bình | Ít | Dễ béo; một số dòng có bệnh cơ tim phì đại (HCM) |
| Ba Tư, Exotic | Vừa | Ba Tư rất nhiều, Exotic vừa | Thấp | Ít | Mặt tẹt: khó thở, chảy nước mắt; bệnh thận đa nang (PKD) |
| Xiêm, Thái | Thon, vừa | Rất ít | Cao | Rất nhiều | Một số dòng có bệnh võng mạc, amyloid gan |
| Scottish Fold | Vừa | Ít – vừa | Trung bình | Ít | Loạn sản xương sụn do chính gen tai cụp |
| Ragdoll | Lớn | Vừa | Thấp – trung bình | Ít | HCM có đột biến gen đã biết |
| Maine Coon | Rất lớn | Vừa – nhiều | Trung bình | Kêu nhỏ, hay "chíp" | HCM, loạn sản khớp háng, teo cơ tuỷ sống |
| Bengal, Abyssinian | Vừa, cơ bắp | Rất ít | Rất cao | Vừa | Một số bệnh võng mạc, thiếu men pyruvate kinase |
| Sphynx | Vừa | Không lông nhưng phải lau da thường xuyên | Cao | Vừa | HCM; da dễ cháy nắng, dễ lạnh |
| Munchkin | Nhỏ – vừa, chân ngắn | Tuỳ lông | Trung bình – cao | Tuỳ con | Sức khoẻ xương sống còn tranh cãi |
Mèo ta và mèo lai: lựa chọn bị đánh giá thấp
Mèo ta Việt Nam — mướp, mun, vàng, tam thể, khoang trắng — không phải một "giống" theo nghĩa hiệp hội, mà là quần thể mèo nhà lông ngắn đã sống cùng người Việt rất lâu. Vì được giao phối tự nhiên giữa một quần thể lớn, chúng không mang gánh nặng của những đột biến được chọn lọc có chủ đích như tai cụp, mặt tẹt hay chân ngắn. Bộ lông ngắn, mỏng hợp khí hậu nóng ẩm. Chi phí chăm lông gần như bằng không.
Điều đó không có nghĩa mèo ta "không bao giờ ốm". Chúng vẫn bị giun sán, cúm mèo, sỏi tiết niệu, bệnh thận khi về già như mọi con mèo khác. Chỉ là bạn không phải lo thêm một bệnh di truyền đặc trưng theo giống.
Mèo lai (ví dụ "Anh lai", "Xiêm lai") thì khó nói trước. Chúng có thể thừa hưởng nét đẹp lẫn bệnh di truyền của bên giống, chỉ là xác suất thấp hơn. Nếu biết bố hoặc mẹ là giống nào, hãy đọc trước phần sức khoẻ của giống đó.
Chọn theo hoàn cảnh nhà ở Việt Nam
Phòng trọ, chung cư nhỏ, đi làm cả ngày
Ưu tiên mèo lông ngắn, tính điềm tĩnh, không quá đòi hỏi: mèo ta trưởng thành đã quen sống trong nhà, mèo Anh lông ngắn. Nuôi hai con cùng lứa, đã quen nhau, thường dễ hơn nuôi một con năng động đến mức phá nhà vì buồn. Tránh Bengal, Abyssinian nếu bạn không có thời gian chơi với chúng mỗi tối.
Nhà có trẻ nhỏ
Mèo trưởng thành tính hiền, đã được bế quen, thường hợp hơn mèo con mỏng manh. Ragdoll, Anh lông ngắn, nhiều cá thể mèo ta được tiếng chịu đựng tốt. Dù giống gì, trẻ dưới sáu tuổi vẫn cần người lớn ở cạnh khi chơi với mèo.
Nhà nóng, không có điều hoà
Tránh Ba Tư, Exotic và các giống mặt tẹt, tránh lông dài dày như Maine Coon. Mèo mặt tẹt tản nhiệt bằng thở kém hơn, mùa nóng dễ mệt. Nếu đã yêu một giống như vậy, hãy chuẩn bị chỗ mát và tính đến điều hoà như một khoản bắt buộc.
Người dị ứng lông mèo
Không có giống mèo nào "không gây dị ứng". Dị nguyên chính là protein Fel d 1 trong nước bọt và tuyến da, không phải sợi lông. Mèo không lông như Sphynx vẫn tiết Fel d 1. Một số cá thể tiết ít hơn, mèo cái và mèo đực đã triệt sản thường tiết ít hơn mèo đực nguyên. Người bị hen suyễn nên hỏi bác sĩ trước, và tốt nhất là ở cùng con mèo cụ thể vài lần trước khi quyết định.
Mua mèo giống: những gì nên hỏi người bán
Bài này không bàn giá và không giới thiệu trại cụ thể nào. Nhưng có vài câu hỏi giúp bạn phân biệt người nhân giống cẩn thận với người chỉ bán theo màu lông.
- Bố mẹ đã xét nghiệm gì? Với Ba Tư, Exotic, Anh lông ngắn: xét nghiệm gen PKD. Với Maine Coon, Ragdoll: xét nghiệm gen HCM và tốt hơn là siêu âm tim định kỳ cho mèo bố mẹ. Người nhân giống cẩn thận sẽ cho xem giấy.
- Có được xem mèo mẹ không? Mèo mẹ khoẻ, tính dễ chịu, sống trong nhà sạch là dấu hiệu tốt. Không cho xem mèo mẹ là điều đáng ngờ.
- Mèo con bao nhiêu tuần? Mèo giống thường nên ở với mẹ và anh chị em đến khoảng 12 tuần. Bán quá sớm, lúc mới 5–6 tuần, thì mèo con dễ ốm và khó dạy hơn.
- Đã tiêm, tẩy giun chưa, có sổ không? Sổ tiêm có tên phòng khám, ngày tiêm là thứ kiểm tra được.
- Giấy tờ giống (pedigree) của CFA, TICA hay FIFe cho biết dòng họ. Giấy không bảo đảm sức khoẻ, nhưng giúp bạn biết có lai cận huyết quá nhiều hay không.
Một dấu hiệu đáng cảnh giác: người bán quảng cáo những đặc điểm "càng cực càng đẹp" — mặt càng tẹt, chân càng ngắn, tai cụp càng sát. Chính những đặc điểm cực đoan đó gắn với bệnh.
Mèo con hay mèo trưởng thành
Mèo con dễ thương và bạn được thấy nó lớn lên, nhưng tính nết chưa định hình, cần nhiều thời gian dạy khay cát, dạy chơi đúng cách, và có giai đoạn rất phá. Mèo trưởng thành từ 1–2 tuổi trở lên thì "thấy sao được vậy": bạn biết nó điềm tĩnh hay hiếu động, thích bế hay không. Với người đi làm cả ngày hoặc nhà có trẻ nhỏ, một con mèo trưởng thành hiền tính thường là lựa chọn nhẹ nhàng hơn. Nhiều mèo trưởng thành rất tốt đang chờ nhà mới qua các nhóm nhận nuôi.
Đực hay cái thì sau khi triệt sản khác biệt về tính nết không lớn. Trước triệt sản, mèo đực trưởng thành hay xịt nước tiểu đánh dấu, mèo cái động dục kêu nhiều. Thời điểm triệt sản nên để bác sĩ thú y tư vấn.
Bắt tay làm: bảng kiểm trước khi quyết định
- Viết ra số giờ bạn ở nhà mỗi ngày trong tuần và cuối tuần.
- Đo nhiệt độ phòng ngủ lúc 2 giờ chiều một ngày nắng — nếu trên 32 độ, gạch bỏ giống mặt tẹt và lông dài dày.
- Tính trước chi phí cố định hằng tháng: thức ăn hoàn chỉnh, cát, khám định kỳ, tiêm nhắc. Mèo giống không tốn thức ăn hơn mèo ta nhiều, nhưng bệnh di truyền có thể tốn rất nhiều.
- Hỏi chủ nhà trọ hoặc ban quản lý chung cư về quy định nuôi thú cưng.
- Nếu trong nhà có người dị ứng, cho người đó ở cùng con mèo cụ thể ít nhất vài giờ.
- Đọc bài riêng của giống bạn định chọn, nhất là phần sức khoẻ di truyền.
- Tìm trước một phòng khám thú y gần nhà, lưu số điện thoại.
Câu hỏi thường gặp
Giống mèo nào dễ nuôi nhất cho người mới?
Với điều kiện Việt Nam, mèo ta lông ngắn và mèo Anh lông ngắn thường dễ nuôi nhất cho người mới: ít chăm lông, tính tương đối điềm tĩnh, chịu nóng khá. Tuy vậy tính nết từng con quan trọng hơn giống, nên gặp con mèo cụ thể trước khi quyết định.
Mèo giống có khó nuôi hơn mèo ta không?
Không hẳn khó hơn ở việc ăn uống hằng ngày, nhưng nhiều giống mang bệnh di truyền đặc trưng như bệnh thận đa nang, bệnh cơ tim phì đại hay bệnh xương khớp. Giống lông dài và mặt tẹt cũng cần chăm lông và giữ mát nhiều hơn. Mèo ta không có gánh nặng di truyền theo giống, chỉ cần chăm sóc cơ bản tốt.
Có giống mèo nào không gây dị ứng không?
Không có. Dị nguyên chính là protein Fel d 1 trong nước bọt và da, giống nào cũng tiết, kể cả mèo không lông. Một số cá thể tiết ít hơn, nên người dị ứng nhẹ có thể sống chung được, nhưng cần thử tiếp xúc trước và hỏi bác sĩ nếu có hen suyễn.
Nuôi mèo đực hay mèo cái tốt hơn?
Sau khi triệt sản, khác biệt tính nết giữa đực và cái không đáng kể; tính từng con và cách nuôi mới quyết định. Mèo đực thường to hơn một chút. Trước khi triệt sản thì mèo đực hay xịt đánh dấu, mèo cái động dục kêu gào, nên thời điểm triệt sản hãy hỏi bác sĩ thú y.
Mèo lông dài có nuôi được ở miền Nam nóng không?
Nuôi được nhưng vất vả hơn: cần chải lông gần như hằng ngày, chỗ ở phải thoáng mát, mùa nóng nên có quạt hoặc điều hoà. Nếu nhà bạn không giữ mát được, mèo lông ngắn là lựa chọn an toàn hơn cho con mèo.